laundry
US /ˈlɔndri/
Nghĩa
quần áo giặt; dịch vụ giặt ủi
Ví dụ
The hotel offers a same-day laundry service for guests.
Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt ủi trong ngày cho khách.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
laundry gốc
Động từVerb
launder
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- washingquần áo đem giặt
- washablesđồ có thể giặt
Collocations
- Dễ do the laundrygiặt giũ quần áo
- Trung laundry servicedịch vụ giặt là
- Khó laundry detergent dispenserhộp phân phối nước giặt chuyên dụng
- Cực khó air dirty laundry in publicvạch áo cho người xem lưng nơi công cộng