← ← Từ vựng A–Z

launch

US /lɔːntʃ/UK /lɔːntʃ/

verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Ra mắt, tung ra thị trường (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch mới); (n) lễ ra mắt

Xuất hiện với tần suất cực cao trong phần quảng bá sản phẩm mới.

Ví dụ

The tech start-up plans to launch its flagship mobile application next month.

Công ty khởi nghiệp công nghệ dự định ra mắt ứng dụng di động chủ lực của mình vào tháng tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
launch gốc launcher
Động từVerb
launch gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • introducegiới thiệu ra thị trường
  • releasephát hành
  • initiatekhởi xướng

Collocations

  • Dễ launch a product
    ra mắt sản phẩm
  • Trung product launch event
    sự kiện ra mắt sản phẩm mới
  • Khó launch an aggressive campaign
    phát động một chiến dịch quyết liệt
  • Cực khó serve as a launch pad
    đóng vai trò bệ phóng cho sự phát triển

Mẹo phát âm

Nguyên âm /ɔː/ dài tròn môi, kết thúc bằng âm /ntʃ/ bật hơi sắc nét, đừng nhầm với 'lunch' /lʌntʃ/.

Dễ nhầm lẫn

lunch /lʌntʃ/

Lunch là bữa ăn trưa (nguyên âm /ʌ/); launch là ra mắt sản phẩm mới (nguyên âm dài /ɔː/). Phải phân biệt rõ ràng khi nói.

Product launch = buổi ra mắt giới thiệu sản phẩm mới; launch a rocket = phóng tên lửa.

Báo lỗi