← ← Từ vựng A–Z

late

US /leɪt/

adjective, adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

muộn, trễ

Ví dụ

The train was late, so I missed the beginning of the meeting.

Chuyến tàu bị trễ, nên tôi lỡ phần đầu của cuộc họp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
lace lateness
Động từVerb
lace
Tính từAdj
late gốc lacy
Trạng từAdv
late gốc lately

Từ đồng nghĩa

  • tardychậm trễ muộn giờ hẹn
  • delayedbị trì hoãn trễ tiến độ
  • overduequá hạn định chậm nộp giao

Collocations

  • Dễ late for work
    đi làm muộn
  • Trung late payment fee
    phí phạt nộp chậm
  • Khó late delivery penalty
    tiền phạt giao hàng trễ hạn
  • Cực khó at this late hour
    vào thời điểm quá muộn màng này
Báo lỗi