← ← Từ vựng A–Z

language

US /ˈlæŋɡwədʒ/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ngôn ngữ

Ví dụ

The company offers language classes to employees who work with overseas clients.

Công ty tổ chức các lớp ngoại ngữ cho nhân viên làm việc với khách hàng nước ngoài.

Từ đồng nghĩa

  • tonguetiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ
  • speechlời nói khẩu ngữ giao tiếp
  • dialecttiếng địa phương thổ ngữ

Collocations

  • Dễ foreign language
    ngoại ngữ
  • Trung body language
    ngôn ngữ cơ thể
  • Khó language proficiency requirement
    yêu cầu mức độ thành thạo ngôn ngữ
  • Cực khó flowery language
    lời lẽ hoa mỹ sáo rỗng
Báo lỗi