← ← Từ vựng A–Z

lane

US /leɪn/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

làn đường

Ví dụ

The left lane is closed because of road repairs.

Làn đường bên trái bị đóng vì sửa đường.

Từ đồng nghĩa

  • tracklàn chạy lối đi phân định
  • alleyngõ hẻm lối đi nhỏ hẹp
  • pathlối mòn nhỏ cho xe cộ

Collocations

  • Dễ bike lane
    làn đường dành cho xe đạp
  • Trung bus lane
    làn đường xe buýt
  • Khó traffic lane closure
    đóng làn đường lưu thông
  • Cực khó life in the fast lane
    cuộc sống hối hả đầy áp lực
Báo lỗi