landscape
US /ˈlændˌskeɪp/
Nghĩa
phong cảnh, cảnh quan
Ví dụ
The hotel is surrounded by a beautiful landscape of hills and lakes.
Khách sạn được bao quanh bởi cảnh quan tuyệt đẹp gồm đồi và hồ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
landscape gốc
landscaping
landscapist
Động từVerb
landscape gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sceneryphong cảnh cảnh sắc thiên nhiên
- panoramatoàn cảnh bao quát rộng lớn
- vistaquang cảnh nhìn từ trên cao
Collocations
- Dễ beautiful landscapephong cảnh tươi đẹp
- Trung landscape architecturekiến trúc cảnh quan
- Khó competitive landscapecục diện cạnh tranh trên thị trường
- Cực khó alter the landscape of commercelàm thay đổi diện mạo của nền thương mại