landlord
US /ˈlændlɔːrd/UK /ˈlændlɔːd/
Nghĩa
Chủ nhà, người sở hữu đất đai hoặc bất động sản cho người khác thuê
Người nhận tiền thuê nhà và chịu trách nhiệm bảo trì kết cấu bất động sản.
Ví dụ
Tenants must obtain written consent from the landlord before making alterations to the apartment.
Người thuê nhà phải có được sự đồng ý bằng văn bản từ chủ nhà trước khi sửa chữa thay đổi căn hộ.
Từ đồng nghĩa
- property ownerchủ sở hữu bất động sản
- lessorbên cho thuê theo hợp đồng
Collocations
- Dễ good landlordchủ nhà tốt bụng
- Trung contact the landlordliên hệ với chủ nhà
- Khó landlord and tenant disputetranh chấp giữa chủ nhà và người thuê
- Cực khó absentee landlord neglectsự tắc trách của chủ nhà vắng mặt
Mẹo phát âm
Từ ghép gồm 'land' /ˈlænd/ và 'lord' /lɔːrd/, trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Dễ nhầm lẫn
landlady /ˈlændleɪdi/
Landlord là chủ nhà nam hoặc nói chung; landlady là nữ chủ nhà cho thuê.
Contact the landlord = liên hệ chủ nhà; landlord's permission = sự cho phép của chủ sở hữu nhà.