land
US /lænd/
Nghĩa
đất, đất đai
Ví dụ
The company bought a large piece of land for its new factory.
Công ty đã mua một mảnh đất lớn để xây nhà máy mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
land gốc
lander
landing
Động từVerb
land gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- groundmặt đất đai rộng rãi
- soilthổ nhưỡng đất trồng trọt
- territorylãnh thổ dải đất sở thuộc
Collocations
- Dễ buy a piece of landmua một mảnh đất để xây nhà
- Trung land an important contractgiành được một hợp đồng thương mại lớn quan trọng
- Khó commercial land development permitgiấy phép quy hoạch phân vùng phát triển đất thương mại
- Cực khó lay of the land in politicsnắm bắt tình hình thực tế để định hình chiến lược