lake
US /leɪk/
Nghĩa
hồ
Ví dụ
The resort sits beside a beautiful lake surrounded by mountains.
Khu nghỉ dưỡng nằm cạnh một hồ nước tuyệt đẹp được núi non bao quanh.
Từ đồng nghĩa
- pondao hồ đầm nước ngọt
- reservoirhồ chứa nước nhân tạo
- lagoonvụng biển hồ nước ven bờ
Collocations
- Dễ swim in the lakebơi lội trong hồ nước mát
- Trung lakeside retreat for teamkhu nghỉ dưỡng ven hồ dành cho hoạt động gắn kết công ty
- Khó freshwater lake ecological projectdự án bảo tồn sinh thái hồ nước ngọt đầu nguồn
- Cực khó still waters of mountain lake reflect peacemặt hồ trên núi phẳng lặng như gương phản chiếu sự thanh bình