← ← Từ vựng A–Z

label

US /ˈleɪbəl/

noun, verb Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

nhãn, nhãn mác

Ví dụ

Please check the label on the box before you ship it.

Vui lòng kiểm tra nhãn trên thùng hàng trước khi gửi đi.

Từ đồng nghĩa

  • tagthẻ gắn mác dán thông tin
  • stickermiếng đề can dán nhãn mác
  • badgephù hiệu thẻ tên đeo người

Collocations

  • Dễ read the label
    đọc kỹ nhãn bao bì sản phẩm
  • Trung private label retail products
    các sản phẩm bán lẻ mang nhãn hiệu riêng của chuỗi
  • Khó statutory label requirements for food
    các quy định bắt buộc về ghi nhãn thực phẩm theo luật
  • Cực khó slap a label on dissenters
    gán nhãn mác miệt thị cho những người có quan điểm đối lập
Báo lỗi