← ← Từ vựng A–Z

lab

US /læb/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

phòng thí nghiệm

Ví dụ

The lab will be closed on Monday for equipment maintenance.

Phòng thí nghiệm sẽ đóng cửa vào thứ Hai để bảo trì thiết bị.

Từ đồng nghĩa

  • laboratoryphòng thí nghiệm khoa học
  • testing facilitycơ sở thí nghiệm kiểm nghiệm

Collocations

  • Dễ computer lab
    phòng thực hành máy tính
  • Trung lab test results confirmation
    xác nhận kết quả xét nghiệm thử nghiệm trong phòng lab
  • Khó certified clinical diagnostic lab
    phòng thí nghiệm chẩn đoán lâm sàng đạt chuẩn quốc tế
  • Cực khó biosafety lab research protocols
    quy chuẩn nghiên cứu phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp cao
Báo lỗi