← ← Từ vựng A–Z

knowledgeable

US /ˈnɑlədʒəbəl/

adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

am hiểu, có nhiều kiến thức

Ví dụ

The sales staff are friendly and very knowledgeable about the products.

Nhân viên bán hàng thân thiện và rất am hiểu về sản phẩm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
knowledge knowledgeability knowledgeableness
Động từVerb
Tính từAdj
knowledgeable gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • well-informedam hiểu tường tận nhiều việc
  • well-versedtinh thông thành thạo kiến thức
  • learneduyên thâm bác học học vấn cao

Collocations

  • Dễ knowledgeable staff
    đội ngũ nhân viên am hiểu và giàu kiến thức
  • Trung knowledgeable about financial tools
    am hiểu sâu sắc về các công cụ tài chính ngân hàng
  • Khó knowledgeable legal practitioner
    luật sư hành nghề có trình độ chuyên môn uyên thâm
  • Cực khó encyclopedically knowledgeable scholar
    học giả có vốn hiểu biết như bách khoa toàn thư
Báo lỗi