← ← Từ vựng A–Z

know

US /noʊ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

biết, hiểu rõ

Ví dụ

Do you know when the next shuttle bus leaves for the station?

Bạn có biết khi nào chuyến xe đưa đón tiếp theo rời đến nhà ga không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
know gốc knowledge knower
Động từVerb
know gốc
Tính từAdj
knowledgeable knowable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • understandhiểu rõ ngọn ngành câu chuyện
  • comprehendlĩnh hội thấu suốt tri thức
  • realizenhận biết nhận thức ra được

Collocations

  • Dễ know the answer
    biết câu trả lời chính xác
  • Trung know your customer compliance
    quy định tìm hiểu nhận diện khách hàng trong ngân hàng
  • Khó need-to-know basis security
    chế độ bảo mật cấp phép thông tin chỉ người có phận sự biết
  • Cực khó in the know regarding dealings
    nắm rõ tường tận mọi thông tin nội bộ về các thương vụ
Báo lỗi