knock
US /nɑk/
verb, noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
gõ (cửa)
Ví dụ
Please knock before you enter the director's office.
Vui lòng gõ cửa trước khi vào văn phòng giám đốc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
knock gốc
knocker
knocking
Động từVerb
knock gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rapgõ mạnh vào cánh cửa gọi
- tapgõ nhẹ lách cách lên bàn
- bangđập mạnh gây tiếng động lớn
Collocations
- Dễ knock on the doorgõ cửa phòng
- Trung knock down trade barriersdỡ bỏ các rào cản ngăn cản gia nhập thị trường
- Khó knock-on effect across supply chainhiệu ứng dây chuyền lan tỏa khắp toàn bộ chuỗi cung ứng
- Cực khó take a hard knock from contagionhứng chịu một đòn giáng nặng nề từ sự lây lan khủng hoảng