kit
US /kɪt/
Nghĩa
bộ dụng cụ, bộ đồ nghề
Ví dụ
Every office should keep a first aid kit near the reception desk.
Mỗi văn phòng nên để một bộ sơ cứu gần quầy lễ tân.
Từ đồng nghĩa
- setbộ dụng cụ hoàn chỉnh
- outfitbộ trang thiết bị trọn gói
- packgói đồ nghề đồng bộ
Collocations
- Dễ first-aid kithộp đồ sơ cứu y tế khẩn cấp
- Trung tool kit for maintenancebộ đồ nghề dụng cụ phục vụ bảo dưỡng định kỳ
- Khó diagnostic testing kit approvedbộ kít xét nghiệm chẩn đoán được cơ quan y tế phê chuẩn
- Cực khó get your kit together before inspectionchuẩn bị hành trang ngăn nắp đầy đủ trước kỳ thanh tra