← ← Từ vựng A–Z

kiss

US /kɪs/

noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nụ hôn; hôn

Ví dụ

She gave her little daughter a kiss before leaving for work.

Cô ấy hôn con gái nhỏ trước khi đi làm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
kiss gốc kisser kissing
Động từVerb
kiss gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pecknụ hôn nhẹ phớt nhanh
  • caresscử chỉ âu yếm vuốt ve

Collocations

  • Dễ blow a kiss
    thổi nụ hôn gió
  • Trung kiss goodbye to lost investment
    ngậm ngùi nói lời vĩnh biệt với khoản đầu tư thua lỗ
  • Khó seal agreement with kiss of peace
    ký kết hiệp ước hòa giải bằng nụ hôn hòa bình tượng trưng
  • Cực khó kiss of death sealing doom
    nụ hôn thần chết ấn định sự sụp đổ sự nghiệp chính trị
Báo lỗi