← ← Từ vựng A–Z

kind

US /kaɪnd/

noun, adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

loại, kiểu; tốt bụng

Ví dụ

What kind of software does your team use for project management?

Nhóm của bạn dùng loại phần mềm nào để quản lý dự án?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
kind gốc kindness
Động từVerb
—
Tính từAdj
kind gốc
Trạng từAdv
kindly

Từ đồng nghĩa

  • typethể loại kiểu cách phân loại
  • benevolentnhân từ thơm thảo tốt bụng
  • considerateân cần chu đáo đối xử tốt

Collocations

  • Dễ kind person
    người tốt bụng và hiền hậu
  • Trung kind of you to help us
    bạn thật tốt bụng khi đã nhiệt tình giúp đỡ chúng tôi
  • Khó in-kind contribution to aid
    khoản đóng góp bằng hiện vật cho hoạt động cứu trợ nhân đạo
  • Cực khó repay in kind with recrimination
    trả đũa ăn miếng trả miếng bằng những lời kết tội cay đắng
Báo lỗi