← ← Từ vựng A–Z

kill

US /kɪl/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giết; làm chết

Ví dụ

Strong cleaning products can kill germs on the kitchen surfaces.

Các sản phẩm tẩy rửa mạnh có thể diệt vi khuẩn trên bề mặt nhà bếp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
kill gốc killer killing
Động từVerb
kill gốc
Tính từAdj
killable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • eliminatetiêu trừ trừ khử triệt để
  • terminatechấm dứt sinh mạng kết liễu
  • executexử tử thi hành án phạt

Collocations

  • Dễ kill mosquitoes
    diệt trừ muỗi độc
  • Trung kill the project due to costs
    hủy bỏ dự án đề xuất do chi phí quá tốn kém
  • Khó kill inflation expectations
    dập tắt kỳ vọng lạm phát bằng các đợt tăng lãi suất
  • Cực khó kill two birds with one stone
    một mũi tên trúng hai đích, nhất cử lưỡng tiện
Báo lỗi