← ← Từ vựng A–Z

kick

US /kɪk/

verb, noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

đá; cú đá

Ví dụ

The children like to kick a ball in the park after school.

Bọn trẻ thích đá bóng trong công viên sau giờ học.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
kick gốc kicker kicking
Động từVerb
kick gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • puntcú sút đá bổng trái bóng
  • strikecú ra chân tấn công va chạm

Collocations

  • Dễ kick the ball
    sút mạnh quả bóng
  • Trung kick off marketing campaign
    chính thức khởi động chiến dịch tiếp thị
  • Khó kickback scandal in procurement
    bê bối tiền lại quả hoa hồng bủa vây phòng thu mua
  • Cực khó kick the bucket leaving estate
    qua đời nhắm mắt xuôi tay để lại khối di sản đồ sộ
Báo lỗi