keep
US /kip/
Nghĩa
giữ, giữ lại; tiếp tục
Ví dụ
Please keep your receipt in case you need to return the item.
Vui lòng giữ biên lai phòng khi bạn cần trả lại món hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
keep gốc
keeper
keeping
Động từVerb
keep gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- retaingiữ lại không chuyển nhượng
- maintaintiếp tục duy trì trạng thái
- preservegìn giữ bảo quản nguyên vẹn
Collocations
- Dễ keep quietgiữ trật tự yên lặng
- Trung keep track of milestonestheo dõi sát sao các mốc tiến độ dự án
- Khó keep abreast of regulatory changesliên tục cập nhật các chuyển biến về quy chuẩn pháp luật
- Cực khó earn your keep through servicetự kiếm sống xứng đáng bằng sự cống hiến cần mẫn