justify
US /ˈdʒʌstəˌfaɪ/
Nghĩa
biện minh; chứng minh là hợp lý
Ví dụ
You must justify the cost of any new equipment you request.
Bạn phải giải trình chi phí cho mọi thiết bị mới mà bạn yêu cầu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
justifier
justification
Động từVerb
justify gốc
Tính từAdj
justifiable
justificative
justificatory
Trạng từAdv
justifiably
Từ đồng nghĩa
- defendbảo vệ lập luận biện giải
- validatechứng minh tính hợp lý
- substantiatechứng minh có căn cứ xác đáng
Collocations
- Dễ hard to justifykhó có thể giải thích biện minh
- Trung justify expenses with receiptschứng minh các khoản chi tiêu bằng hóa đơn
- Khó justify capital allocation to shareholdersgiải trình việc phân bổ vốn trước các cổ đông
- Cực khó the end does not justify the meansmục đích không thể biện minh cho thủ đoạn