← ← Từ vựng A–Z

jump

US /dʒʌmp/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nhảy; tăng vọt

Ví dụ

Sales jumped by twenty percent after the new advertising campaign.

Doanh số tăng vọt hai mươi phần trăm sau chiến dịch quảng cáo mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
jump gốc jumping
Động từVerb
jump gốc
Tính từAdj
jumpy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • leapnhảy vọt lên cao xa
  • springbật nhún nhảy lên nhanh chóng
  • surgetăng vọt đột biến số liệu

Collocations

  • Dễ jump high
    nhảy lên thật cao
  • Trung jump at the business opportunity
    nhanh chóng nắm bắt chớp lấy cơ hội kinh doanh
  • Khó prices jump dramatically after shortage
    giá cả tăng vọt chóng mặt do khan hiếm nguồn cung
  • Cực khó jump the gun before announcement
    cầm đèn chạy trước ô tô trước khi có thông báo chính thức
Báo lỗi