jog
US /dʒɑɡ/
verb, noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Nghĩa
chạy bộ nhẹ nhàng
Ví dụ
Many employees jog in the park near the office at lunchtime.
Nhiều nhân viên chạy bộ trong công viên gần văn phòng vào giờ ăn trưa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
jog gốc
jogger
jogging
Động từVerb
jog gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- runchạy bộ quãng ngắn rèn luyện
- trotchạy bước nhỏ nhẹ nhàng
Collocations
- Dễ jog in the morningchạy bộ rèn luyện sức khỏe vào buổi sáng
- Trung jog along riverside trailchạy bộ thể dục dọc theo đường mòn ven sông
- Khó jog auditor memory with documentsgợi lại trí nhớ của kiểm toán viên bằng tài liệu lưu trữ
- Cực khó jog someone's elbow causing blundervô tình huých vào cùi chỏ làm người khác phạm sai lầm