jewelry
US /ˈdʒuəlri/
Nghĩa
đồ trang sức
Ví dụ
The store sells handmade jewelry and other gift items.
Cửa hàng bán đồ trang sức thủ công và các mặt hàng quà tặng khác.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
jewelry gốc
jewel
jeweler
Động từVerb
jewel
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- jewelleryđồ trang sức quý giá
- ornamentsđồ trang sức đeo làm đẹp
- gemsđá quý làm đồ trang sức
Collocations
- Dễ gold jewelryđồ trang sức bằng vàng
- Trung insured jewelry valuationđịnh giá đồ trang sức có bảo hiểm
- Khó luxury jewelry auctionbuổi đấu giá trang sức xa xỉ cao cấp
- Cực khó heirloom jewelry pawned in distressđồ trang sức gia bảo tổ truyền bị đem cầm cố lúc phá sản