← ← Từ vựng A–Z

jam

US /dʒæm/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

mứt; sự kẹt (xe, giấy)

Ví dụ

A paper jam in the printer delayed the distribution of the meeting handouts.

Giấy kẹt trong máy in đã làm chậm việc phát tài liệu cuộc họp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
jam gốc jamming
Động từVerb
jam gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • preservemứt quả sên cô đặc
  • blockagesự ách tắc nghẽn lưu thông
  • gridlocktình trạng kẹt xe cứng nhắc

Collocations

  • Dễ strawberry jam
    mứt dâu tây thơm ngon
  • Trung traffic jam during rush hour
    tình trạng kẹt xe tắc đường vào giờ cao điểm
  • Khó paper jam in printing press
    kẹt giấy trong máy in công nghiệp công suất lớn
  • Cực khó find yourself in a tight jam
    thấy mình rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan ngặt nghèo
Báo lỗi