← ← Từ vựng A–Z

itinerary

US /aɪˈtɪnəreri/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú Kinh doanh chung

Nghĩa

Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết

Từ chìa khóa trong Part 4 (Respond using information) khi trả lời các câu hỏi về giờ bay, điểm dừng chân, giờ họp của sếp.

Ví dụ

The assistant provided the executive with a comprehensive travel itinerary for the Tokyo conference.

Người trợ lý đã cung cấp cho vị giám đốc điều hành một lịch trình công tác toàn diện cho hội nghị ở Tokyo.

Từ đồng nghĩa

  • travel plankế hoạch chuyến đi

Collocations

  • Dễ travel itinerary
    lịch trình chuyến du lịch
  • Trung flight itinerary confirmation
    xác nhận lịch trình chuyến bay công tác
  • Khó official itinerary of ministerial visit
    lịch trình công cán chi tiết của phái đoàn bộ trưởng
  • Cực khó packed itinerary permitting no delay
    lịch trình làm việc dày đặc sít sao không cho phép trễ

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈtɪn-/. Âm đầu là /aɪ/. Đuôi kết thúc bằng /-reri/ (người Việt hay quên âm 'r' thứ hai).

Dễ nhầm lẫn

literary /ˈlɪtəreri/ — thuộc về văn học

Itinerary bắt đầu bằng âm /aɪ/ chỉ lịch trình du lịch; literary bắt đầu bằng /l/ chỉ văn chương nghệ thuật.

schedule

Itinerary chỉ lộ trình di chuyển bao gồm điểm đến, phương tiện và giờ giấc (hành trình); schedule là lịch trình công việc chung.

Báo lỗi