item
US /ˈaɪtəm/
Nghĩa
món hàng; mục
Ví dụ
Each item on the shelf is marked with a clear price tag.
Mỗi món hàng trên kệ đều được dán nhãn giá rõ ràng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
item gốc
itemisation
itemization
Động từVerb
itemise
itemize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
item gốc
Từ đồng nghĩa
- productmặt hàng sản phẩm trao đổi
- articlemón đồ vật dụng riêng lẻ
- entryđầu mục ghi trong danh sách
Collocations
- Dễ clothing itemmặt hàng quần áo thời trang
- Trung agenda item for discussionhạng mục chủ đề cần thảo luận trong chương trình nghị sự
- Khó line item in expenditure budgetkhoản mục ngân sách chi tiêu hằng năm
- Cực khó collector's item fetching high pricesmón đồ cổ sưu tầm có giá trị đấu giá trên trời