← ← Từ vựng A–Z

issue

US /ˈɪʃu/

noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

vấn đề; số (báo); phát hành

Ví dụ

The manager promised to address the issue at the next meeting.

Người quản lý hứa sẽ giải quyết vấn đề tại cuộc họp tiếp theo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
issue gốc issuer issuing
Động từVerb
issue gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • problemvấn đề khúc mắc nan giải
  • mattersự việc chủ đề cần bàn
  • releasephát hành đưa ra lưu hành

Collocations

  • Dễ environmental issue
    vấn đề bảo vệ môi trường
  • Trung issue a press release
    phát hành bản thông cáo báo chí chính thức
  • Khó issue corporate bonds to raise funds
    phát hành trái phiếu doanh nghiệp để huy động vốn
  • Cực khó take issue with auditor conclusions
    kịch liệt phản đối những kết luận của kiểm toán viên
Báo lỗi