isolate
US /ˈaɪsəˌleɪt/
Nghĩa
cô lập, tách biệt
Ví dụ
Engineers worked to isolate the cause of the system failure.
Các kỹ sư đã làm việc để cô lập nguyên nhân gây ra lỗi hệ thống.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
isolation
Động từVerb
isolate gốc
Tính từAdj
isolable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- separatetách biệt cô lập riêng rẽ
- insulatecách ly độc lập bảo vệ
- segregatephân lập tách ly riêng biệt
Collocations
- Dễ isolate the patientcách ly người bệnh để theo dõi
- Trung isolate technical fault in networkcô lập điểm lỗi kỹ thuật trong hệ thống mạng
- Khó isolate variables in regressioncô lập các biến số chủ chốt trong phân tích thống kê
- Cực khó isolate rogue regime on world stagecô lập ngoại giao chế độ bất tuân trên trường quốc tế