island
US /ˈaɪlənd/
Nghĩa
hòn đảo
Ví dụ
We spent a relaxing weekend on a small island near the coast.
Chúng tôi đã có một cuối tuần thư giãn trên một hòn đảo nhỏ gần bờ biển.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
island gốc
islander
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- islehòn đảo nhỏ giữa biển khơi
- atollđảo san hô hình vành đai
Collocations
- Dễ tropical islandhòn đảo nhiệt đới xinh đẹp
- Trung island resort reservationđặt chỗ nghỉ dưỡng trên đảo
- Khó disputed offshore island territoryvùng lãnh thổ hải đảo ngoài khơi đang tranh chấp
- Cực khó island of stability amidst tempestốc đảo bình yên ổn định giữa cơn bão táp kinh tế