irritate
US /ˈɪrɪˌteɪt/
Nghĩa
làm khó chịu, gây kích ứng
Ví dụ
The loud noise from the construction site began to irritate the staff.
Tiếng ồn lớn từ công trường bắt đầu làm nhân viên khó chịu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
irritant
irritation
Động từVerb
irritate gốc
Tính từAdj
irritative
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- annoylàm phiền lòng gây khó chịu
- botherquấy rầy làm bực bội người khác
- exasperatelàm cáu tiết chọc giận
Collocations
- Dễ irritate the skinlàm ngứa ngáy và kích ứng da
- Trung irritate colleagues with noiselàm phiền đồng nghiệp bằng tiếng ồn ào
- Khó persistent delays irritate investorssự chậm trễ dai dẳng làm phật lòng các nhà đầu tư
- Cực khó irritate raw sensitivities in talkschọc vào những điểm nhạy cảm dễ tổn thương trong đàm phán