← ← Từ vựng A–Z

irrelevant

US /ˌɪˈrɛləvənt/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

không liên quan

Ví dụ

Please remove the irrelevant details so the report stays short and clear.

Vui lòng bỏ các chi tiết không liên quan để báo cáo ngắn gọn và rõ ràng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
irrelevance irrelevancy
Động từVerb
—
Tính từAdj
irrelevant gốc
Trạng từAdv
irrelevantly

Từ đồng nghĩa

  • unrelatedkhông có liên quan dính líu
  • extraneousngoại lai không thích hợp vấn đề
  • inapplicablekhông áp dụng được vào đây

Collocations

  • Dễ totally irrelevant
    hoàn toàn không liên quan gì
  • Trung irrelevant details omitted from summary
    các chi tiết không liên quan bị lược bỏ khỏi tóm tắt
  • Khó dismiss evidence as legally irrelevant
    bác bỏ chứng cứ vì không liên quan về mặt pháp lý
  • Cực khó render legacy business models irrelevant
    khiến các mô hình kinh doanh truyền thống trở nên lỗi thời
Báo lỗi