← ← Từ vựng A–Z

irregular

US /ˌɪˈrɛɡjəlɚ/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

không đều, bất thường

Ví dụ

The accountant noticed irregular payments in the company's bank records last week.

Kế toán nhận thấy các khoản thanh toán bất thường trong sổ sách ngân hàng của công ty tuần trước.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
irregular gốc irregularity
Động từVerb
—
Tính từAdj
irregular gốc
Trạng từAdv
irregularly

Từ đồng nghĩa

  • erraticthất thường không theo quy luật
  • unevenkhông đồng đều lệch lạc
  • patchychắp vá không đều loang lổ

Collocations

  • Dễ irregular heartbeat
    nhịp tim đập không đều
  • Trung irregular attendance record
    hồ sơ điểm danh đi làm không đều đặn
  • Khó detect irregular financial transactions
    phát hiện các giao dịch tài chính bất thường
  • Cực khó irregular warfare undermining defense
    chiến tranh phi quy ước làm xói mòn hệ thống phòng thủ
Báo lỗi