← ← Từ vựng A–Z

involve

US /ˌɪnˈvɑlv/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

bao gồm, liên quan đến

Ví dụ

The job involves frequent travel and regular meetings with clients.

Công việc này liên quan đến việc đi công tác thường xuyên và họp định kỳ với khách hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
involvement involution
Động từVerb
involve gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • entailđòi hỏi phải có kéo theo
  • concernliên quan trực tiếp tới vấn đề
  • requireyêu cầu có sự tham dự

Collocations

  • Dễ involve everyone
    lôi cuốn và có sự tham gia của mọi người
  • Trung project involves multiple teams
    dự án có sự tham gia phối hợp của nhiều đội ngũ
  • Khó involve intricate legal restructuring
    liên quan đến công tác tái cơ cấu pháp lý phức tạp
  • Cực khó inextricably involve state in debts
    ràng buộc nhà nước không thể thoái thác vào các khoản nợ tư nhân
Báo lỗi