invoice
US /ˈɪnvɔɪs/
noun, verb Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách Kinh doanh chung
Nghĩa
Hóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền)
Từ ngữ kế toán công sở phổ biến nhất trong các bài thi TOEIC.
Ví dụ
The accounting department will issue an invoice immediately after the goods have been shipped.
Phòng kế toán sẽ phát hành hóa đơn thanh toán ngay sau khi hàng hóa được gửi đi.
Từ đồng nghĩa
- billhóa đơn tính tiền
Collocations
- Dễ pay the invoicethanh toán tiền theo hóa đơn
- Trung issue an invoice for servicesxuất hóa đơn thanh toán cho các dịch vụ đã cung ứng
- Khó reconcile outstanding invoicesđối chiếu các hóa đơn chưa thanh toán với sổ cái kế toán
- Cực khó invoice factoring to secure liquiditynghiệp vụ bao thanh toán hóa đơn để tạo thanh khoản tức thì
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈɪn-/. Âm tiết hai có nguyên âm đôi /ɔɪ/ và kết thúc bằng âm /s/ xì nhẹ: /ˈɪnvɔɪs/.
Dễ nhầm lẫn
invoke /ɪnˈvoʊk/ — viện dẫn luật, khơi gợi
Invoice là hóa đơn tính tiền; invoke mang nghĩa viện dẫn điều luật hoặc cầu khẩn.
receipt
Invoice là chứng từ đòi tiền gửi trước; receipt là bằng chứng xác nhận tiền đã được trả xong.