invite
US /ˌɪnˈvaɪt/
Nghĩa
mời
Ví dụ
We would like to invite you to our annual customer appreciation dinner.
Chúng tôi trân trọng mời bạn tham dự bữa tối tri ân khách hàng thường niên của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- welcomechào đón tham gia sự kiện
- askngỏ lời mời đến tham dự
- requesttrân trọng kính mời đến dự
Collocations
- Dễ invite friendsmời bạn bè đến nhà chơi
- Trung invite competitive proposalsmời các nhà cung cấp gửi báo giá cạnh tranh
- Khó invite public comments on legislationmời công chúng đóng góp ý kiến cho dự thảo luật
- Cực khó invite disaster by flouting rulestự rước thảm họa vào thân do coi thường quy chuẩn pháp luật