← ← Từ vựng A–Z

investigation

US /ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

cuộc điều tra

Ví dụ

An investigation into the cause of the delay is now under way.

Một cuộc điều tra về nguyên nhân của sự chậm trễ hiện đang được tiến hành.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
investigation gốc investigator investigating
Động từVerb
Tính từAdj
investigative investigatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • probecuộc thăm dò điều tra sâu rộng
  • inquirycuộc thẩm vấn điều tra làm rõ
  • examinationsự khảo sát thẩm tra vụ việc

Collocations

  • Dễ under investigation
    đang trong quá trình bị điều tra
  • Trung internal investigation into misconduct
    cuộc điều tra nội bộ về hành vi sai phạm quy chế
  • Khó investigation reveals systemic bribery
    cuộc điều tra vạch trần đường dây hối lộ có hệ thống
  • Cực khó congressional investigation subpoena
    cuộc điều tra của quốc hội phát trát đòi nộp tài liệu
Báo lỗi