investigate
US /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt/
Nghĩa
điều tra, nghiên cứu
Ví dụ
The team will investigate why the machine stopped working yesterday.
Nhóm sẽ điều tra lý do chiếc máy ngừng hoạt động hôm qua.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
investigate gốc
Tính từAdj
investigative
investigatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- examinekhảo sát điều tra kỹ lưỡng
- inspectthanh tra kiểm tra sự vụ
- probethăm dò tìm hiểu nguồn cơn
Collocations
- Dễ investigate the accidentđiều tra nguyên nhân vụ tai nạn
- Trung investigate customer complaintsđiều tra làm rõ khiếu nại của khách hàng cẩn trọng
- Khó investigate antitrust collusionđiều tra các cáo buộc về hành vi thông đồng độc quyền
- Cực khó investigate records for embezzlementgiám định sổ sách kế toán tìm dấu vết biển thủ công quỹ