inventory
US /ˈɪnvəntɔːri/
Nghĩa
Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa
Chủ đề kho bãi, kiểm kê hàng hóa định kỳ và kiểm soát chuỗi cung ứng.
Ví dụ
The store will temporarily close early this evening so staff can take the annual inventory.
Cửa hàng sẽ tạm thời đóng cửa sớm vào tối nay để nhân viên có thể tiến hành kiểm kê hàng hóa thường niên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
inventory gốc
inventorying
Động từVerb
inventory gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- stockkho hàng
- merchandisehàng hóa
Collocations
- Dễ take inventorytiến hành kiểm kê hàng hóa tồn kho
- Trung inventory management softwarephần mềm quản trị kiểm soát lượng hàng tồn kho
- Khó write down obsolete inventoryghi giảm giá trị hàng tồn kho lỗi thời trên sổ sách
- Cực khó just-in-time inventory system vulnerablehệ thống tồn kho tức thời dễ bị tổn thương trước cú sốc
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈɪn-/. Giọng Mỹ đọc rõ âm /-tɔːri/, không nuốt âm.
Dễ nhầm lẫn
invention /ɪnˈvenʃn/ — sáng chế, phát minh
Inventory là việc kiểm kê hoặc lượng hàng tồn kho; invention là sáng chế phát minh mới.
stock
Stock là hàng hóa trưng bày sẵn sàng bán; inventory là toàn bộ danh mục tài sản hàng hóa bao gồm cả vật liệu lưu kho.