invaluable
US /ˌɪnˈvæljəbəl/
adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
vô giá, cực kỳ hữu ích
Ví dụ
Her experience was invaluable during the difficult negotiations with the supplier.
Kinh nghiệm của cô ấy vô cùng quý giá trong các cuộc đàm phán khó khăn với nhà cung cấp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
invaluableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
invaluable gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- pricelessvô giá không thể đong đếm
- preciousquý giá vô cùng hữu ích
- extremely usefulcực kỳ hữu ích giá trị cao
Collocations
- Dễ invaluable advicelời khuyên vô cùng quý báu và hữu ích
- Trung invaluable contribution to projectđóng góp vô giá vào thành công của dự án
- Khó prove an invaluable asset during crisischứng minh là tài sản vô giá trong giai đoạn khủng hoảng
- Cực khó invaluable collection of manuscriptsbộ sưu tập vô giá gồm những bản thảo cổ quý hiếm