← ← Từ vựng A–Z

introduction

US /ˌɪntrəˈdʌkʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự giới thiệu, phần mở đầu

Ví dụ

The speaker gave a brief introduction before starting the main presentation.

Diễn giả đã có phần giới thiệu ngắn trước khi bắt đầu bài thuyết trình chính.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
introduction gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • presentationbuổi giới thiệu ra mắt
  • launchsự ra mắt khởi động thị trường
  • prefacelời nói đầu lời tựa sách

Collocations

  • Dễ letter of introduction
    thư giới thiệu ban đầu
  • Trung formal introduction of team
    sự giới thiệu chính thức các thành viên trong nhóm
  • Khó write an introduction to the book
    viết phần mở đầu toàn diện cho cuốn sách chuyên khảo
  • Cực khó introduction of austerity provoking unrest
    việc áp dụng chính sách thắt lưng buộc bụng gây bất ổn
Báo lỗi