← ← Từ vựng A–Z

intonation

US /ˌɪntəˈneɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ngữ điệu

Ví dụ

Good intonation makes your speech sound more natural and easier to follow.

Ngữ điệu tốt khiến lời nói của bạn tự nhiên và dễ nghe hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
intonation gốc
Động từVerb
intone intonate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pitchcao độ ngữ điệu giọng nói
  • cadencenhịp điệu thanh âm lên xuống
  • inflectionsự biến điệu lời nói ngữ âm

Collocations

  • Dễ voice intonation
    ngữ điệu của giọng nói
  • Trung practice natural intonation
    luyện tập ngữ điệu tự nhiên trong giao tiếp
  • Khó rising intonation conveying irony
    ngữ điệu lên giọng truyền tải sự mỉa mai tinh tế
  • Cực khó flat intonation lulling audience
    ngữ điệu đều đều tẻ nhạt ru ngủ khán giả
Báo lỗi