← ← Từ vựng A–Z

interview

US /ˈɪntərvjuː/

noun, verb Cốt lõi · B1 Nhân sự Văn phòng Giải trí & truyền thông

Nghĩa

Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên

Xuất hiện với tần suất cực cao trong chủ đề tuyển dụng và nhân sự.

Ví dụ

Candidates who pass the initial screening will be invited for a face-to-face interview next week.

Các ứng viên vượt qua vòng sàng lọc ban đầu sẽ được mời tham dự buổi phỏng vấn trực tiếp vào tuần tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
interview gốc interviewee interviewer
Động từVerb
interview gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • consultationbuổi trao đổi ý kiến

Collocations

  • Dễ job interview
    buổi phỏng vấn xin việc làm
  • Trung interview prospective candidates
    phỏng vấn các ứng viên tiềm năng
  • Khó conduct in-depth exit interview
    tiến hành phỏng vấn sâu nhân sự thôi việc
  • Cực khó gruelling interview during prime time
    cuộc phỏng vấn căng thẳng nghẹt thở trong khung giờ vàng

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈɪn-/. Trong tiếng Anh Mỹ, người bản xứ thường phát âm lướt âm /t/ thành /ˈɪnərvjuː/.

Dễ nhầm lẫn

overview /ˈoʊvərvjuː/ — cái nhìn tổng quan

Interview là buổi phỏng vấn; overview là bảng tóm tắt hoặc cái nhìn tổng quan về một vấn đề.

meeting

Meeting là cuộc họp nội bộ; interview là cuộc đối thoại trang trọng nhằm đánh giá trình độ một người.

Báo lỗi