← ← Từ vựng A–Z

intervention

US /ˌɪntɚˈvɛnʃən/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự can thiệp

Ví dụ

The dispute was settled without any intervention from senior management.

Tranh chấp được giải quyết mà không cần sự can thiệp của ban lãnh đạo cấp cao.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
intervention gốc intervenor
Động từVerb
intervene
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • mediationsự can thiệp hòa giải mâu thuẫn
  • involvementsự can dự can thiệp vào
  • arbitrationsự đứng ra phân xử trọng tài

Collocations

  • Dễ early intervention
    sự can thiệp sớm và kịp thời
  • Trung government intervention in markets
    sự can thiệp của chính phủ vào thị trường
  • Khó surgical intervention required
    can thiệp phẫu thuật ngoại khoa được yêu cầu ngay
  • Cực khó unwarranted foreign military intervention
    sự can thiệp quân sự nước ngoài phi lý xâm phạm chủ quyền
Báo lỗi