← ← Từ vựng A–Z

intersection

US /ˌɪntɚˈsɛkʃən/

noun Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

ngã tư, giao lộ

Ví dụ

Turn left at the next intersection and the hotel is on your right.

Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo, khách sạn nằm bên phải bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
intersection gốc
Động từVerb
intersect
Tính từAdj
intersectant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • junctionnút giao thông giữa các tuyến
  • crossroadsngã tư đường giao lộ

Collocations

  • Dễ busy intersection
    ngã tư giao lộ đông đúc xe cộ
  • Trung traffic light at the intersection
    đèn tín hiệu giao thông tại ngã tư đường
  • Khó intersection between policy and law
    điểm giao thoa giữa chính sách và luật pháp
  • Cực khó stand at the fateful intersection
    đứng trước ngã ba giao lộ định mệnh mang tính bước ngoặt
Báo lỗi