interrupt
US /ˌɪntɚˈʌpt/
Nghĩa
ngắt lời, làm gián đoạn
Ví dụ
Sorry to interrupt, but the client is waiting on line two.
Xin lỗi vì làm gián đoạn, nhưng khách hàng đang đợi ở đường dây số hai.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
interrupt gốc
interrupter
interruption
Động từVerb
interrupt gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- disruptgây gián đoạn đứt quãng tiến trình
- cut offngắt lời giữa chừng đột ngột
- break inchen ngang vào cuộc trò chuyện
Collocations
- Dễ sorry to interruptxin lỗi vì đã ngắt lời bạn
- Trung power supply interrupted suddenlynguồn cung cấp điện bị gián đoạn bất ngờ
- Khó interrupt commercial proceedingslàm gián đoạn tiến trình thương mại bằng lệnh ngăn chặn
- Cực khó interrupt train of thoughtcắt đứt mạch suy nghĩ mạch lạc bởi tiếng ồn bất ngờ