← ← Từ vựng A–Z

interpret

US /ˌɪnˈtɝprət/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

giải thích; phiên dịch

Ví dụ

It can be hard to interpret these figures without more context.

Có thể khó giải thích những con số này nếu thiếu thêm bối cảnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
interpret gốc
Tính từAdj
interpretive interpretative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • translatephiên dịch lời nói ngôn ngữ
  • explaingiải nghĩa làm rõ ý đồ
  • clarifylàm sáng tỏ nghĩa hàm ẩn

Collocations

  • Dễ interpret dreams
    giải mã những giấc mơ
  • Trung interpret market trends accurately
    diễn giải chính xác các xu hướng thị trường
  • Khó interpret ambiguous legal clauses
    giải thích các điều khoản mơ hồ trong văn bản pháp luật
  • Cực khó interpret cryptic runes on tablets
    giải mã những ký tự cổ bí ẩn trên các phiến đá khảo cổ
Báo lỗi