internal
US /ˌɪnˈtɝnəl/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
nội bộ, bên trong
Ví dụ
This is an internal memo and should not be shared outside the company.
Đây là một bản ghi nhớ nội bộ và không nên chia sẻ ra ngoài công ty.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
internal gốc
Trạng từAdv
internally
Từ đồng nghĩa
- in-housenội bộ trong cơ quan
- interiorthuộc phần bên trong kết cấu
- domesticnội địa trong một quốc gia
Collocations
- Dễ internal medicinenội khoa y học
- Trung internal company auditđợt kiểm toán nội bộ công ty
- Khó internal rate of return calculationtính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ
- Cực khó internal hemorrhaging of capitalsự thất thoát vốn nội bộ nghiêm trọng do tham ô