← ← Từ vựng A–Z

interior

US /ˌɪnˈtɪriɚ/

noun, adjective Mục tiêu · B2 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

nội thất, bên trong

Ví dụ

The interior of the new office is bright and very modern.

Nội thất của văn phòng mới sáng sủa và rất hiện đại.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
interior gốc
Động từVerb
interiorize
Tính từAdj
interior gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • insidephần bên trong không gian phòng
  • internalthuộc phía bên trong kiến trúc
  • indoorở bên trong khu nhà kín

Collocations

  • Dễ car interior
    nội thất bên trong xe ô tô
  • Trung interior designer for office
    nhà thiết kế nội thất cho văn phòng công ty
  • Khó interior decoration contract
    hợp đồng tu bổ tân trang nội thất tòa nhà
  • Cực khó impenetrable interior recesses of psyche
    những tầng sâu thẳm khép kín bên trong tâm trí
Báo lỗi