← ← Từ vựng A–Z

interfere

US /ˌɪntɚˈfɪr/

verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

can thiệp, gây cản trở

Ví dụ

Please do not let personal matters interfere with your daily work.

Xin đừng để chuyện cá nhân cản trở công việc hằng ngày của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
interference
Động từVerb
interfere gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • obstructgây cản trở ách tắc việc
  • intrudecan thiệp vào việc riêng
  • meddlecan thiệp xen vào chuyện khác

Collocations

  • Dễ interfere in others' business
    can thiệp vào chuyện riêng của người khác
  • Trung political interference in operations
    sự can thiệp chính trị vào vận hành công ty
  • Khó noise interferes with transmission
    tạp âm gây can nhiễu đường truyền tín hiệu không dây
  • Cực khó unwarranted interference in market
    sự can thiệp phi lý vào cơ chế thị trường tự do
Báo lỗi